trọng đãi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đối xử, tiếp đón một cách rất hậu hĩnh, chu đáo và kính trọng: Hành động dành cho ai đó sự quan tâm, chăm sóc đặc biệt và những ưu đãi tốt nhất, thể hiện sự coi trọng và lòng mến khách.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính phủ luôn trọng đãi các chuyên gia, nhà khoa học.
- Gia đình anh ấy trọng đãi tôi như người thân trong nhà.
- Công ty có chính sách trọng đãi nhân tài.
Các cách sử dụng nâng cao
- "được trọng đãi": Nhận được sự đối đãi hết sức tử tế và kính trọng.
- Ông ấy cảm thấy rất vinh dự khi được trọng đãi trong chuyến thăm chính thức.
- "sự trọng đãi" (danh từ hóa): Hành động hoặc cách thức trọng đãi.
- Lòng mến khách và sự trọng đãi của chủ nhà khiến tôi vô cùng cảm kích.
Biến thể và từ gần giống
- Trọng vọng (động từ): Kính trọng và mong đợi, ngưỡng mộ.
- Anh ấy là một tài năng được mọi người trọng vọng.
- Ưu đãi (động từ): Dành cho những điều kiện, quyền lợi tốt hơn thông thường (thường dùng trong chính sách, kinh tế).
- Khu công nghiệp có nhiều chính sách ưu đãi về thuế.
Từ đồng nghĩa
- Hậu đãi: Đối đãi chu đáo, tử tế.
- Khoản đãi: Tiếp đón, đãi ngộ tử tế (thường qua ăn uống).
- Tiếp đón trọng thể: Tiếp đón một cách long trọng, có nghi thức.
Từ trái nghĩa
- Khinh đãi / Khinh miệt: Đối xử một cách coi thường, khinh rẻ.
- Hà khắc: Đối xử nghiêm khắc, khắt khe quá mức.
- Bạc đãi: Đối xử tệ bạc, không ra gì.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Trọng khách, trọng thầy": (Thành ngữ) Nhấn mạnh phải biết kính trọng và tiếp đãi chu đáo khách quý và thầy giáo.
- "Khách đến nhà không gà thì vịt": (Tục ngữ) Thể hiện tinh thần hiếu khách, sẵn sàng tiếp đãi chu đáo khi có khách.
- Đối đãi rất hậu: Trọng đãi khách nước ngoài.